galley proof
Định nghĩa
Danh từ: Bản in thử (galley proof) là một bản in thử nghiệm của một văn bản (thường là sách, báo, tạp chí) được lấy ra trước khi các trang được dàn trang hoàn chỉnh. Nó được sử dụng để kiểm tra lỗi chính tả, lỗi ngữ pháp, và lỗi định dạng trước khi in ấn chính thức. Bản in thử này thường dài, chưa được chia thành các trang cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- (Biên tập viên đã kiểm tra bản in thử để tìm bất kỳ lỗi chính tả nào.)
- (Trước khi cuốn sách được in, tác giả phải phê duyệt bản in thử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To read galley proof": hành động đọc và sửa lỗi trên bản in thử.
- She spent the weekend reading the galley proof of her novel. (Cô ấy đã dành cả cuối tuần để đọc bản in thử của cuốn tiểu thuyết của mình.)
"Galley proof stage": giai đoạn bản in thử trong quy trình xuất bản.
- The project is currently at the galley proof stage, meaning the layout is not yet final. (Dự án hiện đang ở giai đoạn bản in thử, nghĩa là bố cục chưa hoàn thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Proof (danh từ): bản in thử nói chung (có thể là proof bất kỳ loại nào).
- Please review the proof before sending it to the printer. (Vui lòng xem xét bản in thử trước khi gửi nó cho nhà in.)
- Galley (danh từ): trong ngành in ấn, "galley" cũng có thể chỉ bản in thử (viết tắt của galley proof), hoặc khay chứa chữ in trong máy in truyền thống.
Từ đồng nghĩa
- Proof sheet: tờ in thử (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
- Page proof: bản in thử của các trang đã dàn xong (khác với galley proof ở chỗ đã có bố cục trang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Proofread (động từ): hiệu đính, đọc và sửa lỗi.
- He needs to proofread the galley proof carefully. (Anh ấy cần hiệu đính bản in thử một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- "In galley": đang ở dạng bản in thử (chưa hoàn chỉnh).
- The manuscript is still in galley. (Bản thảo vẫn đang ở dạng bản in thử.)